TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự đi trinh sát tiếng Anh là gì?

"sự đi trinh sát" trong tiếng Anh là scout (danh từ).

scout Danh từ

UK/ˈskaʊ̯t/US/ˈskaʊ̯t/

Nghĩa: Người trinh sát; sự đi trinh sát; sự do thám.

  • to be on the scoutđi trinh sát, đi do thám

Xem đầy đủ từ "scout": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đi trinh sát tiếng Anh là gì?

"sự đi trinh sát" trong tiếng Anh là scout (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.