Sự ảm đạm tiếng Anh là gì?
"sự ảm đạm" trong tiếng Anh là drabness (danh từ), cheerlessness (danh từ), dreariness (danh từ).
drabness Danh từ
US/ˈdræb.nəs/
Nghĩa: Sự buồn tẻ, sự ảm đạm.
cheerlessness Danh từ
Nghĩa: Sự buồn ủ rũ, sự ỉu xìu; sự âm u, sự ảm đạm.
dreariness Danh từ
US/ˈdrɪr.i.nəs/
Nghĩa: Sự tồi tàn, sự ảm đạm, sự buồn thảm, sự thê lương.
somberness Danh từ
Nghĩa: Sự tối, sự mờ mịt, sự ảm đạm.
sombreness Danh từ
Nghĩa: Sự tối, sự mờ mịt, sự ảm đạm.
starkness Danh từ
UK/ˈstɑːknəs/US/ˈstɑɹknəs/
Nghĩa: Sự khắc nghiệt; sự ảm đạm.
Câu hỏi thường gặp
Sự ảm đạm tiếng Anh là gì?
"sự ảm đạm" trong tiếng Anh là drabness (danh từ), cheerlessness (danh từ), dreariness (danh từ).