dreariness
US/ˈdrɪr.i.nəs/ giọng máy của trình duyệt
dreariness nghĩa là sự tồi tàn, sự ảm đạm, cảnh ảm đạm, vẻ buồn thảm.
Nghĩa của dreariness
Danh từ
- Sự tồi tàn, sự ảm đạm, sự buồn thảm, sự thê lương.
- Cảnh ảm đạm; vẻ buồn thảm.
Dạng từ của dreariness
| Số nhiều | drearinesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dreariness
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
dreariness nghĩa là gì?
dreariness (danh từ) nghĩa là sự tồi tàn, sự ảm đạm, cảnh ảm đạm, vẻ buồn thảm.
dreariness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dreariness: giọng Mỹ (US) /ˈdrɪr.i.nəs/.