Sự ấm áp tiếng Anh là gì?
"sự ấm áp" trong tiếng Anh là warmth (danh từ), warmness (danh từ).
warmth Danh từ
UK/wɔːmθ/US/wɔɹmθ/
Nghĩa: Hơi nóng (lửa, mặt trời), nhiệt; sự ấm áp.
- The warmth of a hug brings comfort and security.Sự ấm áp của cái ôm mang đến sự thoải mái và an toàn.
- His smile conveyed warmth and friendliness.Nụ của của anh mang đến sự ấm áp và thân thiện.
warmness Danh từ
US/ˈwɔrm.nəs/
Nghĩa: Trạng thái ấm; sự ấm áp.
Câu hỏi thường gặp
Sự ấm áp tiếng Anh là gì?
"sự ấm áp" trong tiếng Anh là warmth (danh từ), warmness (danh từ).