TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự ấm áp tiếng Anh là gì?

"sự ấm áp" trong tiếng Anh là warmth (danh từ), warmness (danh từ).

warmth Danh từ

UK/wɔːmθ/US/wɔɹmθ/

Nghĩa: Hơi nóng (lửa, mặt trời), nhiệt; sự ấm áp.

  • The warmth of a hug brings comfort and security.Sự ấm áp của cái ôm mang đến sự thoải mái và an toàn.
  • His smile conveyed warmth and friendliness.Nụ của của anh mang đến sự ấm áp và thân thiện.

Xem đầy đủ từ "warmth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

warmness Danh từ

US/ˈwɔrm.nəs/

Nghĩa: Trạng thái ấm; sự ấm áp.

Xem đầy đủ từ "warmness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự ấm áp tiếng Anh là gì?

"sự ấm áp" trong tiếng Anh là warmth (danh từ), warmness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.