TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự an toàn tiếng Anh là gì?

"sự an toàn" trong tiếng Anh là safety (danh từ), security (danh từ), safeness (danh từ).

safety Danh từ

UK/ˈseɪfti/US/ˈseɪfti/

Nghĩa: Sự an toàn, sự chắc chắn.

  • The pilot of an airliner is responsible for the safety of passengers.Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.
  • to be in safetyở chỗ an toàn

Xem đầy đủ từ "safety": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

security Danh từ

UK/sɪˈkjʊəɹɪti/US/səˈkjʊɹ.ɪti/

Nghĩa: Sự yên ổn, sự an toàn, sự an ninh.

Xem đầy đủ từ "security": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

safeness Danh từ

US/ˈseɪf.nəs/

Nghĩa: Sự an toàn, sự chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại).

Xem đầy đủ từ "safeness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự an toàn tiếng Anh là gì?

"sự an toàn" trong tiếng Anh là safety (danh từ), security (danh từ), safeness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.