Sự an toàn tiếng Anh là gì?
"sự an toàn" trong tiếng Anh là safety (danh từ), security (danh từ), safeness (danh từ).
safety Danh từ
UK/ˈseɪfti/US/ˈseɪfti/
Nghĩa: Sự an toàn, sự chắc chắn.
- The pilot of an airliner is responsible for the safety of passengers.Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.
- to be in safetyở chỗ an toàn
security Danh từ
UK/sɪˈkjʊəɹɪti/US/səˈkjʊɹ.ɪti/
Nghĩa: Sự yên ổn, sự an toàn, sự an ninh.
safeness Danh từ
US/ˈseɪf.nəs/
Nghĩa: Sự an toàn, sự chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại).
Câu hỏi thường gặp
Sự an toàn tiếng Anh là gì?
"sự an toàn" trong tiếng Anh là safety (danh từ), security (danh từ), safeness (danh từ).