TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự bán lẻ tiếng Anh là gì?

"sự bán lẻ" trong tiếng Anh là retail (danh từ).

retail Danh từ

US/ˈɹiˌteɪl/

Nghĩa: Sự bán lẻ.

  • retail pricegiá bán lẻ
  • retail tradingviệc buôn bán lẻ

Xem đầy đủ từ "retail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bán lẻ tiếng Anh là gì?

"sự bán lẻ" trong tiếng Anh là retail (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.