TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retail

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
US/ˈɹiˌteɪl/ giọng máy của trình duyệt

retail nghĩa là sự bán lẻ, bán lẻ, thuật lại, kể lại chi tiết.

Nghĩa của retail

Danh từ

  1. Sự bán lẻ.
    • retail pricegiá bán lẻ
    • retail tradingviệc buôn bán lẻ
    • retail dealerngười buôn bán lẻ

Phó từ

  1. Bán lẻ.
    • to sell both wholesale and retailvừa bán buôn vừa bán lẻ

Động từ

  1. Bán lẻ.
    • these hats retail at 5d eachnhững mũ này bán lẻ 5đ một chiếc
  2. Thuật lại, kể lại chi tiết; truyền đi, phao, loan (tin đồn).

Dạng từ của retail

Ngôi thứ ba số ítretails
Hiện tại phân từ (-ing)retailing
Quá khứ phân từretailed
Quá khứretailed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với retail

Trái nghĩa

Họ từ của retail

Cụm từ, thành ngữ với retail

  • retail banking — Nghiệp vụ ngân hàng bán lẻ.

Câu ví dụ với retail

  • We have 13 retail stores. Chúng tôi có 13 cửa hàng bán lẻ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

retail nghĩa là gì?

retail (danh từ, phó từ, động từ) nghĩa là sự bán lẻ, bán lẻ, thuật lại, kể lại chi tiết.

retail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retail: giọng Mỹ (US) /ˈɹiˌteɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.