TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự bơi tiếng Anh là gì?

"sự bơi" trong tiếng Anh là swimming (danh từ), natation (danh từ).

swimming Danh từ

UK/ˈswɪmɪŋ/US/ˈswɪmɪŋ/

Nghĩa: Sự bơi.

Xem đầy đủ từ "swimming": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

natation Danh từ

UK/nəˈteɪ.ʃən/US/nəˈteɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự bơi.

Xem đầy đủ từ "natation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bơi tiếng Anh là gì?

"sự bơi" trong tiếng Anh là swimming (danh từ), natation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.