TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự bị gián đoạn tiếng Anh là gì?

"sự bị gián đoạn" trong tiếng Anh là interruption (danh từ).

interruption Danh từ

UK/ˌɪntəˈɹʌpʃən/US/ˌɪntəˈɹʌpʃən/

Nghĩa: Sự gián đoạn; sự bị gián đoạn, sự đứt quãng.

Xem đầy đủ từ "interruption": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bị gián đoạn tiếng Anh là gì?

"sự bị gián đoạn" trong tiếng Anh là interruption (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.