TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự bốc dỡ tiếng Anh là gì?

"sự bốc dỡ" trong tiếng Anh là discharge (danh từ).

discharge Danh từ

UK/dɪsˈtʃɑːdʒ/US/dɪsˈtʃɑɹdʒ/

Nghĩa: Sự dỡ hàng, sự bốc dỡ (hàng).

Xem đầy đủ từ "discharge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bốc dỡ tiếng Anh là gì?

"sự bốc dỡ" trong tiếng Anh là discharge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.