TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự bức xạ tiếng Anh là gì?

"sự bức xạ" trong tiếng Anh là radiation (danh từ).

radiation Danh từ

UK/ˌɹeɪ.diˈeɪ.ʃən/US/ˌɹeɪ.diˈeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự bức xạ, sự phát xạ, sự toả ra.

  • radiation reactionphản ứng bức xạ

Xem đầy đủ từ "radiation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bức xạ tiếng Anh là gì?

"sự bức xạ" trong tiếng Anh là radiation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.