TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự cười tiếng Anh là gì?

"sự cười" trong tiếng Anh là laughter (danh từ), laughing (danh từ).

laughter Danh từ

UK/ˈlɑːf.tə/US/ˈlæf.tɚ/

Nghĩa: Sự cười, tiếng cười.

  • to burst (break) into laughtercười phá lên
  • to split one's sider with laughtercười vỡ bụng

Xem đầy đủ từ "laughter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

laughing Danh từ

UK/ˈlɑː.fɪŋ/US/ˈlæ.fɪŋ/

Nghĩa: Sự cười, sự cười đùa.

Xem đầy đủ từ "laughing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự cười tiếng Anh là gì?

"sự cười" trong tiếng Anh là laughter (danh từ), laughing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.