laughter
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɑːf.tə/
US/ˈlæf.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
laughter nghĩa là sự cười, tiếng cười.
Nghĩa của laughter
Danh từ
- Sự cười, tiếng cười.
- to burst (break) into laughtercười phá lên
- to split one's sider with laughtercười vỡ bụng
Dạng từ của laughter
| Số nhiều | laughters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laughter
Đồng nghĩa
Họ từ của laughter
Cụm từ, thành ngữ với laughter
- peals of laughter — Tràng cười rền.
Câu ví dụ với laughter
- She couldn't hold back her laughter. Cô ấy không thể nhịn được cười.
- Laughter is a vital ingredient for a joyful life. Tiếng cười là nguyên liệu quan trọng cho một cuộc sống vui tươi.
- Laughter is contagious. Tiếng cười thường lan toả.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
laughter nghĩa là gì?
laughter (danh từ) nghĩa là sự cười, tiếng cười.
laughter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laughter: giọng Anh (UK) /ˈlɑːf.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈlæf.tɚ/.