TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự cất giữ tiếng Anh là gì?

"sự cất giữ" trong tiếng Anh là storage (danh từ).

storage Danh từ

UK/ˈstɔː.ɹɪd͡ʒ/US/ˈstɔɹ.ɪd͡ʒ/ giọng người thật

Nghĩa: Sự lưu trữ, sự cất giữ; dung lượng lưu trữ (máy tính).

Xem đầy đủ từ "storage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự cất giữ tiếng Anh là gì?

"sự cất giữ" trong tiếng Anh là storage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "storage": BirdHopper, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.