TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự cầu kinh tiếng Anh là gì?

"sự cầu kinh" trong tiếng Anh là prayer (danh từ).

prayer Danh từ

UK/pɹɛə/US/pɹɛɚ/

Nghĩa: Kinh cầu nguyện, sự cầu kinh, sự cầu nguyện.

  • to say one's prayerscầu kinh, đọc kinh
  • to kneel down in prayerquỳ xuống cầu kinh

Xem đầy đủ từ "prayer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự cầu kinh tiếng Anh là gì?

"sự cầu kinh" trong tiếng Anh là prayer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.