prayer
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹɛə/
US/pɹɛɚ/
giọng máy của trình duyệt
prayer nghĩa là kinh cầu nguyện, sự cầu kinh, lễ cầu nguyện, kinh nguyện.
Nghĩa của prayer
Danh từ
- Kinh cầu nguyện, sự cầu kinh, sự cầu nguyện.
- to say one's prayerscầu kinh, đọc kinh
- to kneel down in prayerquỳ xuống cầu kinh
- Thường Số nhiều) lễ cầu kinh, lễ cầu nguyện.
- morning prayerslễ cầu kinh buổi sáng
- evening prayerslễ cầu kinh buổi chiều
- Lời khẩn cầu, lời cầu xin; điều khẩn cầu, điều cầu xin.
- Người cầu kinh, người cầu nguyện; người khẩn cầu, người cầu xin.
Dạng từ của prayer
| Số nhiều | prayers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prayer
Đồng nghĩa
Họ từ của prayer
Cụm từ, thành ngữ với prayer
- prayer beads — Tràng hạt.
- prayer meeting — Buổi lễ cầu nguyện.
Câu hỏi thường gặp
prayer nghĩa là gì?
prayer (danh từ) nghĩa là kinh cầu nguyện, sự cầu kinh, lễ cầu nguyện, kinh nguyện.
prayer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prayer: giọng Anh (UK) /pɹɛə/, giọng Mỹ (US) /pɹɛɚ/.