TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prayer

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹɛə/ US/pɹɛɚ/ giọng máy của trình duyệt

prayer nghĩa là kinh cầu nguyện, sự cầu kinh, lễ cầu nguyện, kinh nguyện.

Nghĩa của prayer

Danh từ

  1. Kinh cầu nguyện, sự cầu kinh, sự cầu nguyện.
    • to say one's prayerscầu kinh, đọc kinh
    • to kneel down in prayerquỳ xuống cầu kinh
  2. Thường Số nhiều) lễ cầu kinh, lễ cầu nguyện.
    • morning prayerslễ cầu kinh buổi sáng
    • evening prayerslễ cầu kinh buổi chiều
  3. Lời khẩn cầu, lời cầu xin; điều khẩn cầu, điều cầu xin.
  4. Người cầu kinh, người cầu nguyện; người khẩn cầu, người cầu xin.

Dạng từ của prayer

Số nhiềuprayers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prayer

Đồng nghĩa

Họ từ của prayer

Cụm từ, thành ngữ với prayer

  • prayer beads — Tràng hạt.
  • prayer meeting — Buổi lễ cầu nguyện.

Câu hỏi thường gặp

prayer nghĩa là gì?

prayer (danh từ) nghĩa là kinh cầu nguyện, sự cầu kinh, lễ cầu nguyện, kinh nguyện.

prayer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prayer: giọng Anh (UK) /pɹɛə/, giọng Mỹ (US) /pɹɛɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.