TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự cập nhật hoá tiếng Anh là gì?

"sự cập nhật hoá" trong tiếng Anh là update (danh từ).

update Danh từ

UK/ˈʌp.deɪt/US/ˈʌp.deɪt/

Nghĩa: Sự cập nhật hoá (thông tin mới nhất).

Xem đầy đủ từ "update": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự cập nhật hoá tiếng Anh là gì?

"sự cập nhật hoá" trong tiếng Anh là update (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.