TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự cử hành tiếng Anh là gì?

"sự cử hành" trong tiếng Anh là performance (danh từ).

performance Danh từ

UK/pəˈfɔː.mən(t)s/US/pɚˈfɔɹ.mən(t)s/

Nghĩa: Sự làm; sự thực hiện; sự thi hành (lệnh...); sự cử hành (lễ...); sự hoàn thành (nhiệm vụ).

  • the performance of a promisesự thực hiện lời hứa
  • the performance of one's dutiessự hoàn thành nhiệm vụ

Xem đầy đủ từ "performance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự cử hành tiếng Anh là gì?

"sự cử hành" trong tiếng Anh là performance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.