Sự cử hành tiếng Anh là gì?
"sự cử hành" trong tiếng Anh là performance (danh từ).
performance Danh từ
UK/pəˈfɔː.mən(t)s/US/pɚˈfɔɹ.mən(t)s/
Nghĩa: Sự làm; sự thực hiện; sự thi hành (lệnh...); sự cử hành (lễ...); sự hoàn thành (nhiệm vụ).
- the performance of a promisesự thực hiện lời hứa
- the performance of one's dutiessự hoàn thành nhiệm vụ
Câu hỏi thường gặp
Sự cử hành tiếng Anh là gì?
"sự cử hành" trong tiếng Anh là performance (danh từ).