Sự cháy tiếng Anh là gì?
"sự cháy" trong tiếng Anh là combustion (danh từ), fire (danh từ).
combustion Danh từ
UK/kəmˈbʌs.t͡ʃən/US/kəmˈbʌs.t͡ʃən/
Nghĩa: Sự đốt cháy; sự cháy.
- spontaneous combustionsự tự bốc cháy
fire Danh từ
UK/ˈfaɪ.ə/US/ˈfaɪ.ɚ/
Nghĩa: Sự cháy, hoả hoạn, sự cháy nhà.
- on fiređang cháy
- to set fire to something; to set something on fiređốt cháy cái gì
Câu hỏi thường gặp
Sự cháy tiếng Anh là gì?
"sự cháy" trong tiếng Anh là combustion (danh từ), fire (danh từ).