TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

combustion

UK/kəmˈbʌs.t͡ʃən/ US/kəmˈbʌs.t͡ʃən/ giọng máy của trình duyệt

combustion nghĩa là sự đốt cháy, sự cháy.

Nghĩa của combustion

Danh từ

  1. Sự đốt cháy; sự cháy.
    • spontaneous combustionsự tự bốc cháy

Dạng từ của combustion

Số nhiềucombustions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với combustion

Đồng nghĩa

Họ từ của combustion

Cụm từ, thành ngữ với combustion

  • combustion chamber — Buồng đốt.

Câu hỏi thường gặp

combustion nghĩa là gì?

combustion (danh từ) nghĩa là sự đốt cháy, sự cháy.

combustion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của combustion: giọng Anh (UK) /kəmˈbʌs.t͡ʃən/, giọng Mỹ (US) /kəmˈbʌs.t͡ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.