TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự chăm nom tiếng Anh là gì?

"sự chăm nom" trong tiếng Anh là care (danh từ).

care Danh từ

UK/kɛə/US/kɛɚ/

Nghĩa: Sự chăm sóc, sự chăm nom, sự giữ gìn, sự bảo dưỡng.

  • to be in (under) somebody's caređược ai chăm nom
  • to take care of one's healthgiữ gìn sức khoẻ

Xem đầy đủ từ "care": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự chăm nom tiếng Anh là gì?

"sự chăm nom" trong tiếng Anh là care (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.