Sự chạy nhanh tiếng Anh là gì?
"sự chạy nhanh" trong tiếng Anh là sprint (danh từ), career (danh từ).
sprint Danh từ
UK/spɹɪnt/US/spɹɪnt/
Nghĩa: Sự chạy nhanh, sự chạy nước rút; nước rút.
career Danh từ
UK/kəˈɹɪə/US/kəˈɹɪɹ/
Nghĩa: Tốc lực; sự chạy nhanh; sự lao nhanh; đà lao nhanh.
- in full careerhết tốc lực
- to stop somebody in mind careerchặn người nào khi đang trong đà chạy nhanh
Câu hỏi thường gặp
Sự chạy nhanh tiếng Anh là gì?
"sự chạy nhanh" trong tiếng Anh là sprint (danh từ), career (danh từ).