Sự chi tiêu tiếng Anh là gì?
"sự chi tiêu" trong tiếng Anh là expenditure (danh từ), disbursement (danh từ).
expenditure Danh từ
UK/ɛkˈspɛndɪt͡ʃə/US/ɛkˈspɛndɪt͡ʃɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự chi tiêu; khoản chi, phí tổn.
disbursement Danh từ
Nghĩa: Sự dốc túi, sự dốc hầu bao, sự chi tiêu.
Câu hỏi thường gặp
Sự chi tiêu tiếng Anh là gì?
"sự chi tiêu" trong tiếng Anh là expenditure (danh từ), disbursement (danh từ).