expenditure
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɛkˈspɛndɪt͡ʃə/
US/ɛkˈspɛndɪt͡ʃɚ/
giọng máy của trình duyệt
expenditure nghĩa là sự tiêu dùng, món tiền tiêu đi, phí tổn.
Nghĩa của expenditure
Danh từ
- Sự tiêu dùng.
- Số lượng tiêu dùng; món tiền tiêu đi; phí tổn.
Dạng từ của expenditure
| Số nhiều | expenditures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expenditure
Đồng nghĩa
Họ từ của expenditure
Cụm từ, thành ngữ với expenditure
- expenditure approach — Phương pháp dựa vào chi tiêu (để tính GDP).
- expenditure tax — Thuế chi tiêu.
Câu hỏi thường gặp
expenditure nghĩa là gì?
expenditure (danh từ) nghĩa là sự tiêu dùng, món tiền tiêu đi, phí tổn.
expenditure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expenditure: giọng Anh (UK) /ɛkˈspɛndɪt͡ʃə/, giọng Mỹ (US) /ɛkˈspɛndɪt͡ʃɚ/.