TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

expenditure

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɛkˈspɛndɪt͡ʃə/ US/ɛkˈspɛndɪt͡ʃɚ/ giọng máy của trình duyệt

expenditure nghĩa là sự tiêu dùng, món tiền tiêu đi, phí tổn.

Nghĩa của expenditure

Danh từ

  1. Sự tiêu dùng.
  2. Số lượng tiêu dùng; món tiền tiêu đi; phí tổn.

Dạng từ của expenditure

Số nhiềuexpenditures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expenditure

Đồng nghĩa

Họ từ của expenditure

Cụm từ, thành ngữ với expenditure

  • expenditure approach — Phương pháp dựa vào chi tiêu (để tính GDP).
  • expenditure tax — Thuế chi tiêu.

Câu hỏi thường gặp

expenditure nghĩa là gì?

expenditure (danh từ) nghĩa là sự tiêu dùng, món tiền tiêu đi, phí tổn.

expenditure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expenditure: giọng Anh (UK) /ɛkˈspɛndɪt͡ʃə/, giọng Mỹ (US) /ɛkˈspɛndɪt͡ʃɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.