TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự coi nhẹ tiếng Anh là gì?

"sự coi nhẹ" trong tiếng Anh là slight (danh từ), disregard (danh từ).

slight Danh từ

UK/slaɪt/US/slaɪt/

Nghĩa: Sự coi thường, sự coi nhẹ, sự xem khinh.

  • to put a slight upon a branch of studycoi nhẹ một ngành học

Xem đầy đủ từ "slight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disregard Danh từ

UK/dɪsɹɪˈɡɑːd/US/dɪsɹɪˈɡɑɹd/

Nghĩa: Sự không để ý, sự không đếm xỉa đến, sự bất chấp, sự coi thường, sự coi nhẹ.

  • in disregard ofbất chấp không đếm xỉa (cái gì)

Xem đầy đủ từ "disregard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự coi nhẹ tiếng Anh là gì?

"sự coi nhẹ" trong tiếng Anh là slight (danh từ), disregard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.