slight
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/slaɪt/
US/slaɪt/
giọng máy của trình duyệt
slight nghĩa là mỏng mảnh, thon, nhẹ, qua loa.
Nghĩa của slight
Tính từ
- Mỏng mảnh, thon, gầy, mảnh khảnh, yếu ớt.
- a slight frameworkmột cái khung yếu ớt
- Nhẹ, qua loa, sơ sài; không đáng kể, mong manh.
- to have a slight coldbị cảm nhẹ
- to make a slight inquiry into somethingđiều tra sơ qua một việc gì
- there is not the slightest excuse for itkhông có đến một lý do rất mong manh để bào chữa việc đó
- a conclusion based on very slight observationmột kết luận dựa trên một sự nhận xét rất qua loa
- to take offence at the slightest thingmếch lòng về chuyện không đáng kể, hơi một tí thì mếch lòng
Danh từ
- Sự coi thường, sự coi nhẹ, sự xem khinh.
- to put a slight upon a branch of studycoi nhẹ một ngành học
Ngoại động từ
- Coi thường, coi nhẹ, xem khinh.
- to slight one's workcoi nhẹ công việc
Dạng từ của slight
| So sánh hơn | slighter |
| So sánh nhất | slightest |
| Ngôi thứ ba số ít | slights |
| Hiện tại phân từ (-ing) | slighting |
| Quá khứ phân từ | slighted |
| Quá khứ | slighted |
| Số nhiều | slights |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slight
Đồng nghĩa
ignorablemeaninglessnegligibletinybasecontemptiblefoolishfutilefrivolousidleimmaterialinconsequentialinconsiderableindifferentinsignificant
Trái nghĩa
Họ từ của slight
Câu ví dụ với slight
- You may have a slight fever. Có thể anh bị cảm nhẹ rồi.
- Tom speaks with a slight accent. Giọng của Tom hơi bị pha.
- The slightest mistake may lead to a fatal disaster. Sai lầm nhỏ nhất có thể dẫn đến một thảm họa chí mạng.
- I only have to snap my fingers and everything comes to me, without the slightest effort on my part. Tôi chỉ cần búng tay một cái là mọi thứ sẽ đến với tôi mà chẳng cần làm gì cả.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
slight nghĩa là gì?
slight (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mỏng mảnh, thon, nhẹ, qua loa.
slight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slight: giọng Anh (UK) /slaɪt/, giọng Mỹ (US) /slaɪt/.