Sự dụ dỗ tiếng Anh là gì?
"sự dụ dỗ" trong tiếng Anh là seduction (danh từ), enticement (danh từ), inveiglement (danh từ).
seduction Danh từ
UK/sɪˈdʌk.ʃn̩/US/sɪˈdʌk.ʃn̩/
Nghĩa: Sự quyến rũ, sự dụ dỗ, sự cám dỗ.
enticement Danh từ
UK/ɪnˈtaɪsmənt/US/ɪnˈtaɪsmənt/
Nghĩa: Sự dụ dỗ, sự cám dỗ, sự lôi kéo.
inveiglement Danh từ
US/ɪn.ˈveɪ.ɡəl.mənt/
Nghĩa: Sự dụ dỗ; khoé dụ dỗ.
seducement Danh từ
Nghĩa: Sự quyến rũ, sự dụ dỗ, sự cám dỗ.
Câu hỏi thường gặp
Sự dụ dỗ tiếng Anh là gì?
"sự dụ dỗ" trong tiếng Anh là seduction (danh từ), enticement (danh từ), inveiglement (danh từ).