enticement
UK/ɪnˈtaɪsmənt/
US/ɪnˈtaɪsmənt/
giọng máy của trình duyệt
enticement nghĩa là sự dụ dỗ, sự cám dỗ, sự nhử vào bẫy, mồi nhử.
Nghĩa của enticement
Danh từ
- Sự dụ dỗ, sự cám dỗ, sự lôi kéo.
- Sự nhử (chim) vào bẫy, mồi nhử.
Dạng từ của enticement
| Số nhiều | enticements |
Câu hỏi thường gặp
enticement nghĩa là gì?
enticement (danh từ) nghĩa là sự dụ dỗ, sự cám dỗ, sự nhử vào bẫy, mồi nhử.
enticement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enticement: giọng Anh (UK) /ɪnˈtaɪsmənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈtaɪsmənt/.