TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự dự tiếng Anh là gì?

"sự dự" trong tiếng Anh là attendance (danh từ).

attendance Danh từ

UK/əˈtɛn.dəns/US/əˈtɛn.dəns/

Nghĩa: Sự dự, sự có mặt.

  • to request someone's attendancemời ai đến dự
  • attendance at lecturessự đến dự những buổi thuyết trình

Xem đầy đủ từ "attendance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự dự tiếng Anh là gì?

"sự dự" trong tiếng Anh là attendance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.