TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attendance

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈtɛn.dəns/ US/əˈtɛn.dəns/ giọng máy của trình duyệt

attendance nghĩa là sự dự, sự có mặt, sự tham dự.

Nghĩa của attendance

Danh từ

  1. Sự dự, sự có mặt.
    • to request someone's attendancemời ai đến dự
    • attendance at lecturessự đến dự những buổi thuyết trình
  2. Số người dự, số người có mặt.
    • a large attendance at a meetingsố người dự đông đảo ở cuộc họp
  3. Sự chăm sóc, sự phục vụ, sự phục dịch; sự theo hầu.
    • to be in attendance on somebodychăm sóc ai
    • medical attendancesự chăm sóc thuốc men, sự điều trị

Dạng từ của attendance

Số nhiềuattendances

Họ từ của attendance

Câu hỏi thường gặp

attendance nghĩa là gì?

attendance (danh từ) nghĩa là sự dự, sự có mặt, sự tham dự.

attendance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attendance: giọng Anh (UK) /əˈtɛn.dəns/, giọng Mỹ (US) /əˈtɛn.dəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.