attendance
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈtɛn.dəns/
US/əˈtɛn.dəns/
giọng máy của trình duyệt
attendance nghĩa là sự dự, sự có mặt, sự tham dự.
Nghĩa của attendance
Danh từ
- Sự dự, sự có mặt.
- to request someone's attendancemời ai đến dự
- attendance at lecturessự đến dự những buổi thuyết trình
- Số người dự, số người có mặt.
- a large attendance at a meetingsố người dự đông đảo ở cuộc họp
- Sự chăm sóc, sự phục vụ, sự phục dịch; sự theo hầu.
- to be in attendance on somebodychăm sóc ai
- medical attendancesự chăm sóc thuốc men, sự điều trị
Dạng từ của attendance
| Số nhiều | attendances |
Họ từ của attendance
Câu hỏi thường gặp
attendance nghĩa là gì?
attendance (danh từ) nghĩa là sự dự, sự có mặt, sự tham dự.
attendance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attendance: giọng Anh (UK) /əˈtɛn.dəns/, giọng Mỹ (US) /əˈtɛn.dəns/.