TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự dự báo trước tiếng Anh là gì?

"sự dự báo trước" trong tiếng Anh là forecast (danh từ).

forecast Danh từ

UK/ˈfɔːkɑːst/US/ˈfɔɹkæst/

Nghĩa: Sự dự đoán trước; sự dự báo trước.

  • weather forecastdự báo thời tiết

Xem đầy đủ từ "forecast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự dự báo trước tiếng Anh là gì?

"sự dự báo trước" trong tiếng Anh là forecast (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.