forecast
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɔːkɑːst/
US/ˈfɔɹkæst/
giọng máy của trình duyệt
forecast nghĩa là sự dự đoán trước, sự dự báo trước, sự biết lo xa, dự đoán.
Nghĩa của forecast
Danh từ
- Sự dự đoán trước; sự dự báo trước.
- weather forecastdự báo thời tiết
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự biết lo xa.
Ngoại động từ
- Dự đoán, đoán trước; dự báo.
- to forecast the weatherđự báo thời tiết
Dạng từ của forecast
| Ngôi thứ ba số ít | forecasts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | forecasting |
| Quá khứ phân từ | forecast |
| Quá khứ | forecast |
| Số nhiều | forecasts |
Họ từ của forecast
Cụm từ, thành ngữ với forecast
- forecast error — Sai số dự đoán.
Câu ví dụ với forecast
- According to the weather forecast, it'll snow tomorrow. Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.
- This rain wasn't forecast. Cơn mưa này nằm ngoài dự báo.
- No, the weather forecast says that it will rain tomorrow! Không, dự báo thời tiết nói rằng ngày mai trời sẽ mưa!
- The weather forecast said that it would rain this afternoon, but it didn't. Dự báo thời tiết đã nói rằng chiều nay trời sẽ mưa, nhưng nó không xảy ra.
- Forecasting is the way of saying what will happen and then explaining why it didn't. Tiên đoán là nói xem chuyện gì sẽ xảy ra và rồi giải thích sao lại không xảy ra.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
forecast nghĩa là gì?
forecast (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự dự đoán trước, sự dự báo trước, sự biết lo xa, dự đoán.
forecast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forecast: giọng Anh (UK) /ˈfɔːkɑːst/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɹkæst/.