Sự gìn giữ tiếng Anh là gì?
"sự gìn giữ" trong tiếng Anh là preservation (danh từ).
preservation Danh từ
UK/ˌpɹɛz.əˈveɪ.ʃən/US/ˌpɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự giữ, sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì.
- in an excellent state of preservation; in [a state of] fair preservationđược bảo quản rất tốt
Câu hỏi thường gặp
Sự gìn giữ tiếng Anh là gì?
"sự gìn giữ" trong tiếng Anh là preservation (danh từ).