TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự gìn giữ tiếng Anh là gì?

"sự gìn giữ" trong tiếng Anh là preservation (danh từ).

preservation Danh từ

UK/ˌpɹɛz.əˈveɪ.ʃən/US/ˌpɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự giữ, sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì.

  • in an excellent state of preservation; in [a state of] fair preservationđược bảo quản rất tốt

Xem đầy đủ từ "preservation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự gìn giữ tiếng Anh là gì?

"sự gìn giữ" trong tiếng Anh là preservation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.