TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự gỡ ra tiếng Anh là gì?

"sự gỡ ra" trong tiếng Anh là detachment (danh từ).

detachment Danh từ

UK/dɪˈtæt͡ʃmənt/US/dɪˈtæt͡ʃmənt/

Nghĩa: Sự gỡ ra, sự tháo rời, sự tách ra; tình trạng tách rời ra.

Xem đầy đủ từ "detachment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự gỡ ra tiếng Anh là gì?

"sự gỡ ra" trong tiếng Anh là detachment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.