detachment
UK/dɪˈtæt͡ʃmənt/
US/dɪˈtæt͡ʃmənt/
giọng máy của trình duyệt
detachment nghĩa là sự gỡ ra, sự tháo rời, sự thờ ơ.
Nghĩa của detachment
Danh từ
- Sự gỡ ra, sự tháo rời, sự tách ra; tình trạng tách rời ra.
- Sự thờ ơ (đối với việc đời); tình trạng sống tách rời.
- Sự vô tư, sự suy xét độc lập.
- Quân sự Phân đội, chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ).
Dạng từ của detachment
| Số nhiều | detachments |
Họ từ của detachment
Câu hỏi thường gặp
detachment nghĩa là gì?
detachment (danh từ) nghĩa là sự gỡ ra, sự tháo rời, sự thờ ơ.
detachment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của detachment: giọng Anh (UK) /dɪˈtæt͡ʃmənt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈtæt͡ʃmənt/.