TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự ghi tên tiếng Anh là gì?

"sự ghi tên" trong tiếng Anh là registration (danh từ).

registration Danh từ

UK/ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/US/ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự đăng ký, sự ghi tên, sự vào sổ.

  • registration of a trademarksự đăng ký một nhãn hiệu
  • voter registrationsự ghi danh cử tri

Xem đầy đủ từ "registration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự ghi tên tiếng Anh là gì?

"sự ghi tên" trong tiếng Anh là registration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.