Sự giúp ích tiếng Anh là gì?
"sự giúp ích" trong tiếng Anh là help (danh từ), helpfulness (danh từ), subservience (danh từ).
help Danh từ
UK/hɛlp/US/hɛlp/
Nghĩa: Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích.
- to need someone's helpcần sự giúp đỡ của ai
- to give help to someonegiúp đỡ ai
helpfulness Danh từ
UK/ˈhɛlp.fʊl.nəs/US/ˈhɛlp.fʊl.nəs/
Nghĩa: Sự giúp ích; tính chất có ích.
subservience Danh từ
US/səb.ˈsɜː.vi.ənts/
Nghĩa: Sự giúp ích, sự phục vụ.
subserviency Danh từ
Nghĩa: Sự giúp ích, sự phục vụ.
service Danh từ
UK/ˈsɜː.vɪs/US/ˈsɝ.vɪs/
Nghĩa: Sự có ích, sự giúp ích.
- this dictionary is of great service to usquyển từ điển này giúp ích nhiều cho chúng ta
Câu hỏi thường gặp
Sự giúp ích tiếng Anh là gì?
"sự giúp ích" trong tiếng Anh là help (danh từ), helpfulness (danh từ), subservience (danh từ).