TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự giảm đi tiếng Anh là gì?

"sự giảm đi" trong tiếng Anh là decrease (danh từ).

decrease Danh từ

UK/dɪˈkɹiːs/US/dɪˈkɹiːs/

Nghĩa: Sự giảm đi, sự giảm sút.

  • the decrease in populationsự giảm số dân
  • a decrease of incomesự giảm thu nhập

Xem đầy đủ từ "decrease": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự giảm đi tiếng Anh là gì?

"sự giảm đi" trong tiếng Anh là decrease (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.