decrease
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈkɹiːs/
US/dɪˈkɹiːs/
giọng máy của trình duyệt
decrease nghĩa là sự giảm đi, sự giảm sút, sắc lệnh, sắc luật.
Nghĩa của decrease
Danh từ
- Sự giảm đi, sự giảm sút.
- the decrease in populationsự giảm số dân
- a decrease of incomesự giảm thu nhập
- to be on the decreaseđang trên đà giảm sút
- Sắc lệnh, sắc luật; chiếu chỉ (của vua).
- Pháp lý Bản án (của toà án).
Động từ
- Hạ.
Dạng từ của decrease
| Ngôi thứ ba số ít | decreases |
| Hiện tại phân từ (-ing) | decreasing |
| Quá khứ phân từ | decreased |
| Quá khứ | decreased |
| Số nhiều | decreases |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decrease
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của decrease
Câu hỏi thường gặp
decrease nghĩa là gì?
decrease (danh từ, động từ) nghĩa là sự giảm đi, sự giảm sút, sắc lệnh, sắc luật.
decrease phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decrease: giọng Anh (UK) /dɪˈkɹiːs/, giọng Mỹ (US) /dɪˈkɹiːs/.