TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decrease

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈkɹiːs/ US/dɪˈkɹiːs/ giọng máy của trình duyệt

decrease nghĩa là sự giảm đi, sự giảm sút, sắc lệnh, sắc luật.

Nghĩa của decrease

Danh từ

  1. Sự giảm đi, sự giảm sút.
    • the decrease in populationsự giảm số dân
    • a decrease of incomesự giảm thu nhập
    • to be on the decreaseđang trên đà giảm sút
  2. Sắc lệnh, sắc luật; chiếu chỉ (của vua).
  3. Pháp lý Bản án (của toà án).

Động từ

  1. Hạ.

Dạng từ của decrease

Ngôi thứ ba số ítdecreases
Hiện tại phân từ (-ing)decreasing
Quá khứ phân từdecreased
Quá khứdecreased
Số nhiềudecreases

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decrease

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của decrease

Câu hỏi thường gặp

decrease nghĩa là gì?

decrease (danh từ, động từ) nghĩa là sự giảm đi, sự giảm sút, sắc lệnh, sắc luật.

decrease phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decrease: giọng Anh (UK) /dɪˈkɹiːs/, giọng Mỹ (US) /dɪˈkɹiːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.