TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự giảm thiểu tiếng Anh là gì?

"sự giảm thiểu" trong tiếng Anh là mitigation (danh từ).

mitigation Danh từ

UK/mɪtɪˈɡeɪʃən/US/mɪtɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa: Sự làm nhẹ, sự làm dịu, sự giảm thiểu.

Xem đầy đủ từ "mitigation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự giảm thiểu tiếng Anh là gì?

"sự giảm thiểu" trong tiếng Anh là mitigation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.