Sự gian trá tiếng Anh là gì?
"sự gian trá" trong tiếng Anh là fraud (danh từ), double-face (danh từ), prodition (danh từ).
fraud Danh từ
UK/ˈfɹɔːd/US/ˈfɹɔd/
Nghĩa: Sự gian lận, sự gian trá; sự lừa lọc, sự lừa gạt.
- to get money by fraudkiếm tiền bằng cách lừa gạt
double-face Danh từ
US/ˈdə.bəl.ˈfeɪs/
Nghĩa: Sự gian trá; sự phản phúc.
prodition Danh từ
UK/pɹəʊˈdɪʃən/US/pɹoʊˈdɪʃən/
Nghĩa: Sự bạo nghịch, sự gian trá.
Câu hỏi thường gặp
Sự gian trá tiếng Anh là gì?
"sự gian trá" trong tiếng Anh là fraud (danh từ), double-face (danh từ), prodition (danh từ).