TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fraud

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɹɔːd/ US/ˈfɹɔd/ giọng máy của trình duyệt

fraud nghĩa là sự gian lận, sự gian trá, âm mưu lừa gạt, mưu gian.

Nghĩa của fraud

Danh từ

  1. Sự gian lận, sự gian trá; sự lừa lọc, sự lừa gạt.
    • to get money by fraudkiếm tiền bằng cách lừa gạt
  2. Âm mưu lừa gạt, mưu gian.
  3. Cái không đúng như sự mong đợi, cái không đúng như sự mưu tả.
  4. Từ hiếm, nghĩa hiếm Tính chất lừa lọc.

Dạng từ của fraud

Số nhiềufrauds
Ngôi thứ ba số ítfrauds
Hiện tại phân từ (-ing)frauding
Quá khứ phân từfrauded
Quá khứfrauded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fraud

Đồng nghĩa

Họ từ của fraud

Cụm từ, thành ngữ với fraud

  • in fraud; to the fraud of — (Pháp lý) Để lừa gạt.

Câu hỏi thường gặp

fraud nghĩa là gì?

fraud (danh từ) nghĩa là sự gian lận, sự gian trá, âm mưu lừa gạt, mưu gian.

fraud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fraud: giọng Anh (UK) /ˈfɹɔːd/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹɔd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.