fraud
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɹɔːd/
US/ˈfɹɔd/
giọng máy của trình duyệt
fraud nghĩa là sự gian lận, sự gian trá, âm mưu lừa gạt, mưu gian.
Nghĩa của fraud
Danh từ
- Sự gian lận, sự gian trá; sự lừa lọc, sự lừa gạt.
- to get money by fraudkiếm tiền bằng cách lừa gạt
- Âm mưu lừa gạt, mưu gian.
- Cái không đúng như sự mong đợi, cái không đúng như sự mưu tả.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Tính chất lừa lọc.
Dạng từ của fraud
| Số nhiều | frauds |
| Ngôi thứ ba số ít | frauds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | frauding |
| Quá khứ phân từ | frauded |
| Quá khứ | frauded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fraud
Đồng nghĩa
Họ từ của fraud
Cụm từ, thành ngữ với fraud
- in fraud; to the fraud of — (Pháp lý) Để lừa gạt.
Câu hỏi thường gặp
fraud nghĩa là gì?
fraud (danh từ) nghĩa là sự gian lận, sự gian trá, âm mưu lừa gạt, mưu gian.
fraud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fraud: giọng Anh (UK) /ˈfɹɔːd/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹɔd/.