TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự hát nghe thử tiếng Anh là gì?

"sự hát nghe thử" trong tiếng Anh là audition (danh từ).

audition Danh từ

UK/ɔːˈdɪʃn̩/US/ɑˈdɪʃən/ giọng máy

Nghĩa: Sự thử giọng, sự hát nghe thử (trước khi nhận vào làm diễn viên hát).

Xem đầy đủ từ "audition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự hát nghe thử tiếng Anh là gì?

"sự hát nghe thử" trong tiếng Anh là audition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.