TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự hoảng loạn tiếng Anh là gì?

"sự hoảng loạn" trong tiếng Anh là panic (danh từ).

panic Danh từ

US/ˈpeə̯nɪk/ giọng người thật

Nghĩa: Sự hoảng loạn, sự hoảng sợ.

Xem đầy đủ từ "panic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự hoảng loạn tiếng Anh là gì?

"sự hoảng loạn" trong tiếng Anh là panic (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "panic": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).