TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

panic

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
US/ˈpeə̯nɪk/ giọng máy của trình duyệt

panic nghĩa là cây tắc, sự hoảng sợ, hoảng sợ, hoang mang sợ hãi.

Nghĩa của panic

Danh từ

  1. Thực vật học Cây tắc.

Tính từ

  1. Sự hoảng sợ, sự hoang mang sợ hãi.
  2. Hoảng sợ, hoang mang sợ hãi.

Ngoại động từ

  1. Làm hoảng sợ, làm hoang mang sợ hãi.

Dạng từ của panic

So sánh hơnmore panic
So sánh nhấtmost panic
Số nhiềupanics
Ngôi thứ ba số ítpanics
Hiện tại phân từ (-ing)panicking
Quá khứ phân từpanicked
Quá khứpanicked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với panic

Đồng nghĩa

Họ từ của panic

Cụm từ, thành ngữ với panic

  • panic buying — Mua sắm do sợ hãi, mua sắm do lo sợ.

Câu ví dụ với panic

  • The police appealed to the crowd not to panic. Cảnh sát kêu gọi đám đông đừng hoảng hốt.
  • Panicking will certainly not help. Hoảng loạn sẽ không giúp được gì cả.
  • Panicking isn't going to help. Hoảng loạn sẽ không giúp gì cả.
  • I think you panicked. Tôi nghĩ ban hốt hoảng
  • I panicked. Tôi đã hoang mang.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

panic nghĩa là gì?

panic (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là cây tắc, sự hoảng sợ, hoảng sợ, hoang mang sợ hãi.

panic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panic: giọng Mỹ (US) /ˈpeə̯nɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.