Sự hoa mắt tiếng Anh là gì?
"sự hoa mắt" trong tiếng Anh là dazzle (danh từ), dizziness (danh từ).
dazzle Danh từ
UK/ˈdæzəl/US/ˈdæzəl/
Nghĩa: Sự loá mắt, sự chói mắt, sự hoa mắt, sự quáng mắt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
dizziness Danh từ
US/ˈdɪ.zi.nəs/
Nghĩa: Sự hoa mắt, sự choáng váng, sự chóng mặt.
Câu hỏi thường gặp
Sự hoa mắt tiếng Anh là gì?
"sự hoa mắt" trong tiếng Anh là dazzle (danh từ), dizziness (danh từ).