TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dazzle

UK/ˈdæzəl/ US/ˈdæzəl/ giọng máy của trình duyệt

dazzle nghĩa là sự loá mắt, sự chói mắt, ánh sáng chói, làm loá mắt.

Nghĩa của dazzle

Danh từ

  1. Sự loá mắt, sự chói mắt, sự hoa mắt, sự quáng mắt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  2. Ánh sáng chói.

Ngoại động từ

  1. Làm loá mắt, làm chói mắt, làm hoa mắt, làm quáng mắt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • the blazing sun dazzles our eyesánh mặt trời sáng chói làm loá mắt chúng tôi
  2. Làm sững sờ, làm kinh ngạc.
  3. Hàng hải Sơn nguỵ trang (một chiếc tàu).

Dạng từ của dazzle

Ngôi thứ ba số ítdazzles
Hiện tại phân từ (-ing)dazzling
Quá khứ phân từdazzled
Quá khứdazzled
Số nhiềudazzles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dazzle

Đồng nghĩa

Họ từ của dazzle

Cụm từ, thành ngữ với dazzle

  • dazzle paint — (Hàng hải thuật, Thuật sơn nguỵ trang một chiếc tàu).

Câu hỏi thường gặp

dazzle nghĩa là gì?

dazzle (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự loá mắt, sự chói mắt, ánh sáng chói, làm loá mắt.

dazzle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dazzle: giọng Anh (UK) /ˈdæzəl/, giọng Mỹ (US) /ˈdæzəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.