Sự kìm hãm tiếng Anh là gì?
"sự kìm hãm" trong tiếng Anh là check (danh từ).
check Danh từ
UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/
Nghĩa: Sự cản trở, sự ngăn cản; sự kìm hãm; sự hạn chế; sự chặn lại; người chống cự, người ngăn cản, vật cản.
- to put a check on somethingcản trở việc gì; kìm hãm việc gì; hạn chế việc gì
- to keep a check on; to keep in checkhạn chế; kìm hãm
Câu hỏi thường gặp
Sự kìm hãm tiếng Anh là gì?
"sự kìm hãm" trong tiếng Anh là check (danh từ).