TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự kìm hãm tiếng Anh là gì?

"sự kìm hãm" trong tiếng Anh là check (danh từ).

check Danh từ

UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/

Nghĩa: Sự cản trở, sự ngăn cản; sự kìm hãm; sự hạn chế; sự chặn lại; người chống cự, người ngăn cản, vật cản.

  • to put a check on somethingcản trở việc gì; kìm hãm việc gì; hạn chế việc gì
  • to keep a check on; to keep in checkhạn chế; kìm hãm

Xem đầy đủ từ "check": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự kìm hãm tiếng Anh là gì?

"sự kìm hãm" trong tiếng Anh là check (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.