TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự khó xử tiếng Anh là gì?

"sự khó xử" trong tiếng Anh là puzzle (danh từ), delicacy (danh từ), awkwardness (danh từ).

puzzle Danh từ

UK/ˈpʌzəl/US/ˈpʌzəl/

Nghĩa: sự bối rối, sự khó xử

Xem đầy đủ từ "puzzle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

delicacy Danh từ

UK/ˈdɛlɪkəsi/

Nghĩa: Sự tế nhị, sự khó xử.

  • a position of extreme delicacyhoàn cảnh hết sức khó xử
  • diplomatic negotiation of great delicacynhững cuộc thương lượng ngoại giao hết sức tế nhị

Xem đầy đủ từ "delicacy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

awkwardness Danh từ

US/ˈɔ.kwɜːd.nəs/

Nghĩa: Sự khó xử, sự rắc rối.

Xem đầy đủ từ "awkwardness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự khó xử tiếng Anh là gì?

"sự khó xử" trong tiếng Anh là puzzle (danh từ), delicacy (danh từ), awkwardness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.