Sự khó xử tiếng Anh là gì?
"sự khó xử" trong tiếng Anh là puzzle (danh từ), delicacy (danh từ), awkwardness (danh từ).
puzzle Danh từ
UK/ˈpʌzəl/US/ˈpʌzəl/
Nghĩa: sự bối rối, sự khó xử
delicacy Danh từ
UK/ˈdɛlɪkəsi/
Nghĩa: Sự tế nhị, sự khó xử.
- a position of extreme delicacyhoàn cảnh hết sức khó xử
- diplomatic negotiation of great delicacynhững cuộc thương lượng ngoại giao hết sức tế nhị
awkwardness Danh từ
US/ˈɔ.kwɜːd.nəs/
Nghĩa: Sự khó xử, sự rắc rối.
Câu hỏi thường gặp
Sự khó xử tiếng Anh là gì?
"sự khó xử" trong tiếng Anh là puzzle (danh từ), delicacy (danh từ), awkwardness (danh từ).