puzzle
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpʌzəl/
US/ˈpʌzəl/
giọng máy của trình duyệt
puzzle nghĩa là trò chơi đố, câu đố, trò chơi lắp hình, trò chơi ghép hình.
Nghĩa của puzzle
Danh từ
- Trò chơi đố; câu đố.
- a Chinese puzzlecâu đố rắc rối; vấn đề rắc rối khó giải quyết
- Trò chơi lắp hình, trò chơi ghép hình.
- Sự bối rối, sự khó xử.
- Vấn đề khó xử, vấn đề khó giải quyết, vấn đề nan giải.
Ngoại động từ
- Làm bối rối, làm khó xử.
- to puzzle about (over) a problembối rối về một vấn đề, khó xử về một vấn đề
Dạng từ của puzzle
| Số nhiều | puzzles |
| Ngôi thứ ba số ít | puzzles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | puzzling |
| Quá khứ phân từ | puzzled |
| Quá khứ | puzzled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với puzzle
Đồng nghĩa
Họ từ của puzzle
Cụm từ, thành ngữ với puzzle
- to puzzle out — Giải đáp được (câu đố, bài toán hắc búa...).
Câu ví dụ với puzzle
- She explained to him how to solve the puzzle. Cô ấy đang giải thích cho anh ấy cách giải câu đố đó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
puzzle nghĩa là gì?
puzzle (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là trò chơi đố, câu đố, trò chơi lắp hình, trò chơi ghép hình.
puzzle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puzzle: giọng Anh (UK) /ˈpʌzəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpʌzəl/.