TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

puzzle

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpʌzəl/ US/ˈpʌzəl/ giọng máy của trình duyệt

puzzle nghĩa là trò chơi đố, câu đố, trò chơi lắp hình, trò chơi ghép hình.

Nghĩa của puzzle

Danh từ

  1. Trò chơi đố; câu đố.
    • a Chinese puzzlecâu đố rắc rối; vấn đề rắc rối khó giải quyết
  2. Trò chơi lắp hình, trò chơi ghép hình.
  3. Sự bối rối, sự khó xử.
  4. Vấn đề khó xử, vấn đề khó giải quyết, vấn đề nan giải.

Ngoại động từ

  1. Làm bối rối, làm khó xử.
    • to puzzle about (over) a problembối rối về một vấn đề, khó xử về một vấn đề

Dạng từ của puzzle

Số nhiềupuzzles
Ngôi thứ ba số ítpuzzles
Hiện tại phân từ (-ing)puzzling
Quá khứ phân từpuzzled
Quá khứpuzzled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với puzzle

Đồng nghĩa

Họ từ của puzzle

Cụm từ, thành ngữ với puzzle

  • to puzzle out — Giải đáp được (câu đố, bài toán hắc búa...).

Câu ví dụ với puzzle

  • She explained to him how to solve the puzzle. Cô ấy đang giải thích cho anh ấy cách giải câu đố đó.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

puzzle nghĩa là gì?

puzzle (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là trò chơi đố, câu đố, trò chơi lắp hình, trò chơi ghép hình.

puzzle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puzzle: giọng Anh (UK) /ˈpʌzəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpʌzəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.